Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exogenous




exogenous
[ek'sɔdʒinəs]
tính từ (sinh vật học), (địa lý,địa chất)
sinh ngoài, ngoại sinh



ngoại lệ

/ek'sɔdʤinəs/

tính từ (sinh vật học), (địa lý,địa chất)
sinh ngoài, ngoại sinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exogenous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.