Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
diabetic



I - noun
someone who has diabetes (Freq. 2)
Hypernyms:
sick person, diseased person, sufferer

II - adjective
1. of or relating to or causing diabetes
Pertains to noun:
diabetes
Derivationally related forms:
diabetes
2. suffering from diabetes
Similar to:
ill, sick
Derivationally related forms:
diabetes

Related search result for "diabetic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.