Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
decimetre


noun
a metric unit of length equal to one tenth of a meter
Syn:
decimeter, dm
Hypernyms:
metric linear unit
Part Holonyms:
meter, metre, m
Part Meronyms:
centimeter, centimetre, cm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decimetre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.