Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tepee



noun
a Native American tent;
usually of conical shape
Syn:
tipi, teepee
Hypernyms:
tent, collapsible shelter, lodge, indian lodge

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tepee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.