Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
temperateness


noun
1. moderate weather;
suitable for outdoor activities
Syn:
fair weather, sunshine
Derivationally related forms:
temperate
Hypernyms:
weather, weather condition, conditions, atmospheric condition
2. exhibiting restraint imposed on the self
- an effective temperateness in debate
Syn:
self-restraint
Derivationally related forms:
temperate
Hypernyms:
restraint, control
Hyponyms:
stiff upper lip

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "temperateness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.