Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intemperateness




intemperateness
[in'tempəritnis]
danh từ
tính quá độ, tính không điều độ
tính không đúng mức
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính không đều (khí hậu)


/in'tempəritnis/

danh từ
tính quá độ, tính không điều độ
tính không đúng mức
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính không đều (khí hậu)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.