Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
joinery


noun
1. fine woodwork done by a joiner
Hypernyms:
woodwork
2. the craft of a joiner
Syn:
cabinetmaking
Hypernyms:
carpentry, woodworking, woodwork

Related search result for "joinery"
  • Words pronounced/spelled similarly to "joinery"
    joiner joinery

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.