Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
double-crossing


noun
an act of betrayal (Freq. 1)
- he gave us the old double cross
- I could no longer tolerate his impudent double-crossing
Syn:
double cross
Derivationally related forms:
double cross, double cross (for: double cross)
Hypernyms:
treachery, betrayal, treason, perfidy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.