Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
carpenter



I - noun
a woodworker who makes or repairs wooden objects (Freq. 8)
Hypernyms:
woodworker, woodsman, woodman
Instance Hyponyms:
Joseph

II - verb
work as a carpenter
Derivationally related forms:
carpentry
Hypernyms:
work
Verb Frames:
- Somebody ----s

Related search result for "carpenter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.