Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bewray


verb
reveal unintentionally
- Her smile betrayed her true feelings
Syn:
betray
Hypernyms:
unwrap, disclose, let on, bring out, reveal,
discover, expose, divulge, break, give away, let out
Verb Frames:
- Something ----s something

Related search result for "bewray"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.