Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
annals


noun
1. reports of the work of a society or learned body etc
Derivationally related forms:
annalistic, annalist
Hypernyms:
journal
2. a chronological account of events in successive years
Syn:
chronological record
Derivationally related forms:
annalistic, annalist
Hypernyms:
history, account, chronicle, story

Related search result for "annals"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.