Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
annals




annals
['ænlz]
danh từ số nhiều
(sử học) lịch sử các sự kiện theo từng năm tháng, các ghi chép lịch sử; biên niên sử


/'ænlz/

danh từ số nhiều
(sử học) biên niên

Related search result for "annals"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.