Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
thundery


adjective
1. loud enough to cause (temporary) hearing loss
Syn:
deafening, earsplitting, thunderous
Similar to:
loud
Derivationally related forms:
thunder (for: thunderous)
2. accompanied with thunder
Similar to:
stormy
Derivationally related forms:
thunder

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thundery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.