Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deafening




deafening
['defniη]
tính từ
làm điếc; làm inh tai, làm chói tai
deafening howls
tiếng la hét chói tai


/'defniɳ/

tính từ
làm điếc; làm inh tai, làm chói tai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deafening"
  • Words contain "deafening" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    choáng óc inh tai

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.