Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tinder




tinder
['tində]
danh từ
bùi nhùi (để nhóm lửa); bông bùi nhùi (trong bật lửa)


/'tində/

danh từ
bùi nhùi (để nhóm lửa); bông bùi nhùi (trong bật lửa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tinder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.