Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spumy


adjective
emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation
- bubbling champagne
- foamy (or frothy) beer
Syn:
bubbling, bubbly, foaming, foamy, frothy, effervescing
Similar to:
effervescent
Derivationally related forms:
spume, froth (for: frothy), frothiness (for: frothy), foam (for: foamy), foaminess (for: foamy), bubble (for: bubbly), bubbliness (for: bubbly)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spumy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.