Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rood


noun
representation of the cross on which Jesus died
Syn:
crucifix, rood-tree
Derivationally related forms:
crucify (for: crucifix)
Hypernyms:
Cross

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.