Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brood-hen




brood-hen
['bru:d'hen]
danh từ
gà ấp


/'bru:d'hen/

danh từ
gà ấp

Related search result for "brood-hen"
  • Words pronounced/spelled similarly to "brood-hen"
    broaden brood-hen
  • Words contain "brood-hen" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nghiền ngẫm ấp

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.