Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
resounding


adjective
characterized by resonance (Freq. 1)
- a resonant voice
- hear the rolling thunder
Syn:
resonant, resonating, reverberating, reverberative
Similar to:
reverberant
Derivationally related forms:
reverberate (for: reverberative), resonance (for: resonant), resound (for: resonant)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "resound"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.