Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rabble


noun
1. a disorderly crowd of people (Freq. 1)
Syn:
mob, rout
Derivationally related forms:
mob (for: mob)
Hypernyms:
crowd
Hyponyms:
lynch mob
2. disparaging terms for the common people
Syn:
riffraff, ragtag, ragtag and bobtail
Hypernyms:
folk, folks, common people
Hyponyms:
trash, scum

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rabble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.