Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rabble rouser




rabble+rouser
[ræbl'rauʒə]
danh từ
người khích động quần chúng

[rabble rouser]
saying && slang
a person who makes noise and causes problems
A bunch of rabble rousers were fighting at the football game.


/'ræbl'rauzə/

danh từ
người khích động quần chúng

Related search result for "rabble rouser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.