Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pacha


noun
a civil or military authority in Turkey or Egypt
Syn:
pasha
Hypernyms:
authority

Related search result for "pacha"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.