Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
package





package


package

A package is a wrapped box that contains something.

['pækidʒ]
danh từ
gói đồ, bưu kiện; hộp để đóng hàng, thùng hàng
sự đóng gói hàng
như packet
như package deal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình quảng cáo hoàn chỉnh (trên đài truyền thanh, đài truyền hình)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món
that girl is a pretty package
cô ả kia là một món xinh
ngoại động từ
đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trình bày và sản xuất bao bì cho (một thứ hàng)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kết hợp, gộp (các bộ phận) thành một đơn vị



(máy tính) khối

/'pækidʤ/

danh từ
gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng
sự đóng gói hàng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình quảng cáo hoàn chỉnh (trên đài truyền thanh, đài truyền hình)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món
that girl is a pretty package cô ả kia là một món xinh

ngoại động từ
đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trình bày và sản xuất bao bì cho (một thứ hàng)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kết hợp (gộp) (các bộ phận) thành một đơn vị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "package"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.