Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
memorise


verb
commit to memory;
learn by heart
- Have you memorized your lines for the play yet?
Syn:
memorize, con, learn
Derivationally related forms:
memorisation, memoriser, memory, memorization (for: memorize), memorizer (for: memorize), memory (for: memorize)
Hypernyms:
study, hit the books
Hyponyms:
understudy, alternate
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "memorise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.