Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
memorize




memorize
['meməraiz]
Cách viết khác:
memorise
['meməraiz]
ngoại động từ
học thuộc lòng
ghi nhớ



Cách viết khác : memorise


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.