Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
innateness


noun
the quality of being innate
Derivationally related forms:
innate
Hypernyms:
changelessness, unchangeability, unchangeableness, unchangingness

Related search result for "innateness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.