Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
heartsickness


noun
feeling downcast and disheartened and hopeless
Syn:
despondency, despondence, disconsolateness
Derivationally related forms:
disconsolate (for: disconsolateness), heartsick, despondent (for: despondence), despond (for: despondence), despondent (for: despondency), despond (for: despondency)
Hypernyms:
depression


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.