Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
despond


verb
lose confidence or hope;
become dejected
- The supporters of the Presidential candidate desponded when they learned the early results of the election
Derivationally related forms:
despondent, despondency, despondence
Hypernyms:
despair
Verb Frames:
- Somebody ----s

Related search result for "despond"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.