Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cecal


adjective
of or like a cecum
Syn:
caecal
Pertains to noun:
cecum (for: caecal), cecum
Derivationally related forms:
caecum (for: caecal), cecum

Related search result for "cecal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.