Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
causal




causal
['kɔ:zəl]
tính từ
thuộc về hoặc gây ra nguyên nhân; liên quan đến nguyên nhân và hậu quả
causal relation
quan hệ nhân quả
(ngôn ngữ học) biểu hiện hoặc cho thấy một nguyên nhân



(thuộc) nguyên nhân; nhân quả

/'kɔ:zəl/

tính từ
(thuộc) nguyên nhân
(thuộc) quan hệ nhân quả
causal relation quan hệ nhân quả

Related search result for "causal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.