Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
amnion


noun
thin innermost membranous sac enclosing the developing embryo of higher vertebrates (reptiles, birds and mammals)
Syn:
amniotic sac, amnios
Derivationally related forms:
amniotic, amnionic, amnic
Topics:
mammal, mammalian
Hypernyms:
sac
Part Holonyms:
amniote, fetal membrane

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "amnion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.