Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fin





fin


fin

Fish use their fins to swim.

[fin]
danh từ
người Phần lan ((cũng) Finn)
vây cá
bộ thăng bằng (của máy bay)
(kỹ thuật) sườn, cạnh bên, rìa
(từ lóng) bàn tay
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tờ năm đô la



(cơ học) bộ ổn định, cái làm ổn định

/fin/

danh từ
người Phần lan ((cũng) Finn)
vây cá
bộ thăng bằng (của máy bay)
(kỹ thuật) sườn, cạnh bên, rìa
(từ lóng) bàn tay
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tờ năm đô la

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.