Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
affinity




affinity
[ə'finiti]
danh từ
mối quan hệ, sự giống nhau về cấu trúc (giữa các loài vật, cây cỏ, ngôn ngữ)
sự giống nhau về tính tình
quan hệ thân thuộc với họ nhà vợ, quan hệ thân thuộc với họ nhà chồng
sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sự đồng cảm
sự ham thích
to have an affinity for something
ham thích ham thích cái gì
(hoá học) ái lực
chemical affinity
ái lực hoá học



phép biến đổi afin

/ə'finiti/

danh từ
mối quan hệ, sự giống nhau về cấu trúc (giữa các loài vật, cây cỏ, ngôn ngữ)
sự giống nhau về tính tình
quan hệ thân thuộc với họ nhà vợ, quan hệ thân thuộc với họ nhà chồng
sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sự đồng cảm
sự ham thích
to have an affinity for something ham thích ham thích cái gì
(hoá học) ái lực
chemical affinity ái lực hoá học

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "affinity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.