Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
deface


verb
mar or spoil the appearance of
- scars defaced her cheeks
- The vandals disfigured the statue
Syn:
disfigure, blemish
Derivationally related forms:
blemish (for: blemish), disfigurement (for: disfigure), disfiguration (for: disfigure), defacement
Hypernyms:
mar, impair, spoil, deflower, vitiate
Hyponyms:
maul, mangle, scar, mark, pock, pit
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deface"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.