Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disfigure




disfigure
[dis'figə]
ngoại động từ
làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày


/dis'figə/

ngoại động từ
làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disfigure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.