Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
defacement




defacement
[di'feismənt]
danh từ
sự làm xấu đi, sự làm mất thể diện
sự làm mất uy tín, sự làm mất mặt, sự làm mất thể diện
sự xoá đi (để khỏi đọc được)


/di'feismənt/

danh từ
sự làm xấu đi, sự làm mất thể diện
sự làm mất uy tín, sự làm mất mặt, sự làm mất thể diện
sự xoá đi (cho không đọc được)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "defacement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.