Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cragged




cragged
['krægid]
tính từ
có nhiều vách đá lởm chởm, có nhiều vách đứng cheo leo


/'krægid/

tính từ
có nhiều vách đá dốc lởm chởm, có nhiều vách đứng cheo leo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cragged"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.