Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bovril




bovril
['bɔvril]
danh từ
nước thịt ép; nước thịt hầm


/'bɔvril/

danh từ
nước thịt ép; nước thịt hầm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bovril"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.