Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brail




brail
[breil]
danh từ
(hàng hải) dây cuộn buồm
ngoại động từ
(hàng hải) cuộn (buồm)


/breil/

danh từ
(hàng hải) dây cuộn buồm

ngoại động từ
(hàng hải) cuộn (buồm)

Related search result for "brail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.