Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
waterway




waterway
['wɔ:təwei]
danh từ
đường thủy (kênh hoặc luồng trong một con sông đủ sâu cho tàu thuyền qua lại); luồng nước
luồng lạch; lằn nước đuôi tàu


/'wɔ:təwei/

danh từ
đường sông tàu bè qua lại được

Related search result for "waterway"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.