Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
water-level




water-level
['wɔ:tə'levl]
danh từ
mực nước (trong bình, dưới đất...)
(kỹ thuật) ống thuỷ


/'wɔ:tə,levl/

danh từ
mực nước (trong bình, dưới đất...)
(kỹ thuật) ống thuỷ

Related search result for "water-level"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.