Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vortices




vortices
['vɔ:tisi:z]
danh từ số nhiều của vortex
như vortex


/'vɔ:teks/

danh từ (số nhiều vortexes, vortices)
gió cuộn, gió xoáy; xoáy nước; cơn lốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to be drawn into the vortex of... bị cuốn vào trong cơn lốc của...
the vortex of revolution cơn lốc cách mạng

Related search result for "vortices"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.