Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vertices




vertices
['və:tisi:z]
danh từ số nhiều của vertex
như vertex



các đỉnh
adjacent v. các đỉnh kề
neighbouring v. các đỉnh lân cận
opposite v. of a polygon các đỉnh đối (của một đa diện)

/'və:teks/

danh từ, số nhiều vertices
đỉnh, chỏm, chóp, ngọn
the vertex of an angle đỉnh của một góc
(nghĩa bóng) đỉnh, cực điểm
(giải phẫu) đỉnh đầu
(thiên văn học) thiên đỉnh

Related search result for "vertices"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.