Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
velamen




velamen
[vi'leimən]
danh từ, số nhiều velamina
chop (rễ)
(thực vật học) vỏ lụa
(giải phẫu) màng (óc, phổi...)


/vi'leimən/

danh từ, số nhiều velamina
(thực vật học) vỏ lụa
(giải phẫu) màng (óc, phổi...)

Related search result for "velamen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.