Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vastly




vastly
['vɑ:stli]
phó từ
rộng lớn, mênh mông, bao la
(thông tục) vô cùng, rất lớn
rất, hết sức, cực kỳ
to be vastly amused
vô cùng vui thích
to be vastly mistaken
lầm to


/'vɑ:stli/

phó từ
rộng lớn, mênh mông, bao la
(thông tục) vô cùng, to
to be vastly amused vô cùng vui thích
to be vastly mistaken lầm to

Related search result for "vastly"
  • Words pronounced/spelled similarly to "vastly"
    vastly vestal

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.