Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vestal




vestal
['vestl]
tính từ
(thuộc) bà Táo
(thuộc) nữ vu
vestal virgin
trinh nữ
(nghĩa bóng) trong trắng, tinh khiết
danh từ
nữ vu thờ bà táo (cổ La mã)
trinh nữ


/'vestl/

tính từ
(thuộc) bà Táo
(thuộc) nữ vu
vestal virgin trinh nữ
(nghĩa bóng) trong trắng, tinh khiết

danh từ
nữ vu thờ bà táo (cổ La mã)
trinh nữ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vestal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.