Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uttermost




uttermost
['ʌtəmoust]
Cách viết khác:
utmost
['ʌtmoust]
như utmost


/' tmoust/ (uttermost) /' t moust/

tính từ
xa nhất, cuối cùng
utmost limits giới hạn cuối cùng
hết sức, vô cùng, tột bực, cực điểm
to make the utmost efforts to cố gắng hết sức để

danh từ
mức tối đa, cực điểm
to the utmost đến mức tối đa, đến cực điểm
to do one's utmost gắng hết sức

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.