Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
furthest




furthest
['fə:ðist]
tính từ & phó từ, cấp cao nhất của far
xa hơn hết, xa nhất


/'fə:ðist/

tính từ & phó từ, cấp cao nhất của far
xa hơn hết, xa nhất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "furthest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.