Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
user




user
['ju:zə]
danh từ
người dùng, người sử dụng; cái gì dùng, cái gì sử dụng
telephone-user
người dùng điện thoại
drug-users, road-users
những người dùng ma túy, những người sử dụng đường sá
I'm a great user of public transport
tôi là người rất thường xuyên sử dụng phương tiện vận chuyển công cộng
the steel industry is one of Britain's greatest users of coal
ngành thép là một trong những ngành dùng than nhiều nhất ở nước Anh


/'ju:z /

danh từ
người dùng, người hay dùng
telephone user người dùng dây nói

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "user"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.