Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
upland




upland
['ʌplənd]
danh từ
((thường) số nhiều) vùng cao, nội địa của một nước
tính từ
ở miền núi
nằm ở nội địa/xa bờ biển
(thuộc) vùng cao; ở vùng cao


/' pl nd/

danh từ
vùng cao

tính từ
(thuộc) vùng cao; ở vùng cao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "upland"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.